Từ vựng
N1Danh từ

訪中

ほうちゅう

Nghĩa

  • 1.thăm Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
visit to China
Tiếng Việt
thăm Trung Quốc
日本語
訪中, 中国訪問
한국어
중국 방문
中文
访问中国
Bahasa Indonesia
kunjungan ke Cina
ภาษาไทย
เยือนจีน
Español
visita a China
Français
visite en Chine
Deutsch
Besuch in China
Português
visita à China

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.