Từ vựng
N1Danh từ

訪欧

ほうおう

Nghĩa

  • 1.thăm Châu Âu
  • 2.thăm châu Âu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
visit to Europe, visiting Europe
Tiếng Việt
thăm Châu Âu, thăm châu Âu
日本語
ヨーロッパ訪問, ヨーロッパ訪問中
한국어
유럽 방문, 유럽 방문중
中文
访问欧洲, 正在访问欧洲
Bahasa Indonesia
kunjungan ke Eropa
ภาษาไทย
เยือนยุโรป
Español
visita a Europa
Français
visite en Europe
Deutsch
Besuch in Europa
Português
visita à Europa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.