N1Danh từ
解釈
かいしゃく
Nghĩa
- 1.diễn giải
- 2.giải thích
- 3.đọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- interpretation, explanation, reading
- Tiếng Việt
- diễn giải, giải thích, đọc
- 日本語
- 解釈, 説明, 読み
- 한국어
- 해석, 설명, 독서
- 中文
- 解释, 说明, 阅读
- Bahasa Indonesia
- penafsiran
- ภาษาไทย
- การตีความ
- Español
- interpretación
- Français
- interprétation
- Deutsch
- Auslegung
- Português
- interpretação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
意見調査は有効ですが、結果の解釈には注意が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến là hiệu quả, nhưng cần thận trọng khi diễn giải kết quả.
結果の解釈には、統計学的な知識が求められますね。
Việc diễn giải kết quả đòi hỏi kiến thức thống kê.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.