N1Danh từ
謹慎
きんしん
Nghĩa
- 1.kiềm chế bản thân
- 2.kiềm chế hành vi
- 3.ăn năn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self restraint, moderating one's own behavior, penitence
- Tiếng Việt
- kiềm chế bản thân, kiềm chế hành vi, ăn năn
- 日本語
- 自己抑制, 行動を制する, 悔い
- 한국어
- 자기 절제, 자신의 행동을 조절, 회개
- 中文
- 自我约束, 调节自身行为, 懊悔
- Bahasa Indonesia
- pengendalian diri, perilaku sedang, penyesalan
- ภาษาไทย
- การควบคุมตนเอง, การปรับพฤติกรรม, การสำนึกเสียใจ
- Español
- autocontrol, moderación, penitencia
- Français
- autocontrôle, modération, repentance
- Deutsch
- Selbstbeherrschung, Mäßigung, Buße
- Português
- auto-controle, moderação, penitência
Kanji được dùng
Từ liên quan
慎重
しんちょう
cẩn thận, thận trọng
N1慎む
つつしむ
cẩn thận, cẩn trọng
N1不謹慎
ふきんしん
thiếu thận trọng, không kín đáo
N1慎み
つつしみ
khiêm nhường, tự kiểm soát
N1戒慎
かいしん
cảnh giác, thận trọng
N1粛慎
みしはせ
Mishihase (dân tộc cổ sống ở phía Bắc Nhật Bản)
N1重謹慎
じゅうきんしん
giam giữ nghiêm ngặt (trong doanh trại của một người)
N1謹賀新年
きんがしんねん
Chúc mừng năm mới
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.