N1Danh từ
慎む
つつしむ
Nghĩa
- 1.cẩn thận
- 2.cẩn trọng
- 3.làm vừa phải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be careful, to be discreet, to do in moderation
- Tiếng Việt
- cẩn thận, cẩn trọng, làm vừa phải
- 日本語
- 慎む, 控える, 控えめにする
- 한국어
- 조심하다, 신중하다, 절제하다
- 中文
- 要小心, 要谨慎, 适度行事
- Bahasa Indonesia
- berhati-hati, bersikap hati-hati, berlaku dengan moderat
- ภาษาไทย
- ระมัดระวัง, มีสติ, ทำในระดับปานกลาง
- Español
- ser cuidadoso, ser discreto, hacer con moderación
- Français
- être prudent, être discret, agir avec modération
- Deutsch
- vorsichtig sein, discreet sein, maßvoll handeln
- Português
- ser cuidadoso, ser discreto, agir com moderação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.