N1Danh từ
粛慎
みしはせ
Nghĩa
- 1.Mishihase (dân tộc cổ sống ở phía Bắc Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mishihase (ancient ethnic group of people who lived in northern Japan)
- Tiếng Việt
- Mishihase (dân tộc cổ sống ở phía Bắc Nhật Bản)
- 日本語
- みしはせ(古代の民族)
- 한국어
- 미시하세(고대 일본 북부의 민족)
- 中文
- Mishihase(古代生活在日本北部的民族)
- Bahasa Indonesia
- Mishihase
- ภาษาไทย
- มิชิฮาเซะ
- Español
- Mishihase
- Français
- Mishihase
- Deutsch
- Mishihase
- Português
- Mishihase
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.