Từ vựng
N1Danh từ

戒慎

かいしん

Nghĩa

  • 1.cảnh giác
  • 2.thận trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
caution, discretion
Tiếng Việt
cảnh giác, thận trọng
日本語
注意, 慎重
한국어
조심, 신중
中文
谨慎, 小心
Bahasa Indonesia
kewaspadaan, diskresi
ภาษาไทย
ความระมัดระวัง, การระมัดระวัง
Español
cuidado, discreción
Français
précaution, discrétion
Deutsch
Vorsicht, Diskretion
Português
cuidado, discrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.