yêu cầu, mời, hỏi
On'yomi (音読み)
- セイ
- シン
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- こ.う
- う.ける
Về kanji này
Kanji「請」 có nghĩa chính là xin, mời, hay yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong các danh từ và động từ liên quan đến việc yêu cầu hoặc mời gọi. Một số từ ghép điển hình bao gồm 申請 (しんせい), nghĩa là đơn xin; 請求 (せいきゅう), nghĩa là yêu cầu hay đòi hỏi; và 要請 (ようせい), có nghĩa là khẩn cầu hay thỉnh cầu. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, nó thường thể hiện tính chất chính thức hoặc trang trọng hơn, vì vậy bạn sẽ gặp nhiều trong văn bản hành chính hoặc hợp đồng.
Câu ví dụ
彼に助けを請うつもりだ。
Tôi dự định nhờ anh ấy giúp đỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- solicit, invite, ask
- Tiếng Việt
- yêu cầu, mời, hỏi
- 日本語
- 請う, 招待する, 尋ねる
- 한국어
- 요청하다, 초대하다, 물어보다
- 中文
- 请求, 邀请, 问
- id
- meminta, mengundang, bertanya
- th
- ขอ, เชิญ, ถาม
- es
- solicitar, invitar, preguntar
- fr
- solliciter, inviter, demander
- de
- anfordern, einladen, fragen
- pt
- solicitar, convidar, perguntar
Từ ghép phổ biến
- 申請application, request, petition
- 請求claim, demand, charge
- 要請appeal, call for something, request
- 請願petition
- 招請invitation
- 請負contract (for work), contracting, undertaking
- 請託solicitation
- 強請るto beg, to pester, to plead
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.