Từ vựng
N1Danh từ

示唆

しさ

Nghĩa

  • 1.gợi ý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suggestion, hint, implication
Tiếng Việt
gợi ý
日本語
示唆
한국어
암시
中文
暗示, 启示
Bahasa Indonesia
saran, petunjuk
ภาษาไทย
ข้อเสนอ, เคล็ดลับ
Español
sugerencia, indicio
Français
suggestion, indice
Deutsch
Vorschlag, Hinweis
Português
sugestão, indicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.