N1Danh từ
警報
けいほう
Nghĩa
- 1.cảnh báo
- 2.chuông báo động
- 3.thông báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- warning, alarm, alert
- Tiếng Việt
- cảnh báo, chuông báo động, thông báo
- 日本語
- 警報, 警告, アラーム
- 한국어
- 경보, 경고, alert
- 中文
- 警报, 警告, 提醒
- Bahasa Indonesia
- peringatan
- ภาษาไทย
- การเตือน
- Español
- advertencia
- Français
- alerte
- Deutsch
- Warnung
- Português
- alerta
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最近、消費者への警報が出ました
Gần đây, một cảnh báo đã được phát hành cho người tiêu dùng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.