N1Danh từ
論旨
ろんし
Nghĩa
- 1.điểm của một lập luận
- 2.dòng chảy của lập luận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- point of an argument, drift of an argument
- Tiếng Việt
- điểm của một lập luận, dòng chảy của lập luận
- 日本語
- 議論のポイント, 論の流れ
- 한국어
- 논쟁의 요점, 주장의 흐름
- 中文
- 论点, 论流
- Bahasa Indonesia
- poin argumen
- ภาษาไทย
- จุดของการโต้แย้ง
- Español
- punto del argumento
- Français
- point de l'argument
- Deutsch
- Argumentpunkt
- Português
- ponto de argumento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.