Từ vựng
N1Danh từ

結論

けつろん

Nghĩa

  • 1.kết luận (của một cuộc tranh luận, thảo luận, nghiên cứu, v.v)
  • 2.kết luận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conclusion (of an argument, discussion, study, etc.), conclusion
Tiếng Việt
kết luận (của một cuộc tranh luận, thảo luận, nghiên cứu, v.v), kết luận
日本語
結論, 結論
한국어
결론, 결론
中文
结论(论点、讨论、研究等), 结论
Bahasa Indonesia
kesimpulan
ภาษาไทย
ข้อสรุป
Español
conclusión
Français
conclusion
Deutsch
Schlussfolgerung
Português
conclusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.