N1Danh từ
謹呈
きんてい
Nghĩa
- 1.trân trọng trình bày
- 2.kính trọng trình bày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- humbly presenting, respectfully presenting
- Tiếng Việt
- trân trọng trình bày, kính trọng trình bày
- 日本語
- 謹んで贈る, 丁寧にプレゼンテーション
- 한국어
- 겸손하게 제시하다, 정중하게 제시하다
- 中文
- 恭敬地呈现, 恭敬地呈递
- Bahasa Indonesia
- menyajikan dengan rendah hati
- ภาษาไทย
- การนำเสนออย่างนอบน้อม
- Español
- presentar humildemente
- Français
- présentation humble
- Deutsch
- ehrfurchtsvoll präsentieren
- Português
- apresentando respeitosamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
謹慎
きんしん
kiềm chế bản thân, kiềm chế hành vi
N1不謹慎
ふきんしん
thiếu thận trọng, không kín đáo
N1重謹慎
じゅうきんしん
giam giữ nghiêm ngặt (trong doanh trại của một người)
N1贈呈
ぞうてい
trình bày (quà tặng, giải thưởng, v... )
N1謹賀新年
きんがしんねん
Chúc mừng năm mới
N1謹啓
きんけい
Kính gửi, Kính gửi quý ông
N1進呈
しんてい
trình bày (ví dụ quà tặng)
N1露呈
ろてい
tiết lộ, phơi bày
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.