Từ vựng
N1Danh từ

謹呈

きんてい

Nghĩa

  • 1.trân trọng trình bày
  • 2.kính trọng trình bày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
humbly presenting, respectfully presenting
Tiếng Việt
trân trọng trình bày, kính trọng trình bày
日本語
謹んで贈る, 丁寧にプレゼンテーション
한국어
겸손하게 제시하다, 정중하게 제시하다
中文
恭敬地呈现, 恭敬地呈递
Bahasa Indonesia
menyajikan dengan rendah hati
ภาษาไทย
การนำเสนออย่างนอบน้อม
Español
presentar humildemente
Français
présentation humble
Deutsch
ehrfurchtsvoll präsentieren
Português
apresentando respeitosamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.