Từ vựng
N1Danh từ

贈呈

ぞうてい

Nghĩa

  • 1.trình bày (quà tặng, giải thưởng, v... )

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
presentation (of a gift, prize, etc.)
Tiếng Việt
trình bày (quà tặng, giải thưởng, v... )
日本語
贈呈, プレゼント
한국어
물품 증정, 선물 증정
中文
馈赠(礼物、奖品等)
Bahasa Indonesia
presentasi
ภาษาไทย
การนำเสนอ
Español
presentación
Français
présentation
Deutsch
Präsentation
Português
apresentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.