trình bày
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「呈」có nghĩa chính là trưng bày, đề xuất, hoặc gửi đi. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, không phải động từ. Các từ ghép tiêu biểu bao gồm: "贈呈" (ぞうてい), nghĩa là trao tặng (món quà, giải thưởng, v.v.); "進呈" (しんてい), có nghĩa tương tự là trình bày quà; và "露呈" (ろてい), có nghĩa là phơi bày, lộ diện. Lưu ý rằng dù không có cách đọc kun'yomi, kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tặng quà hoặc trưng bày một thứ gì đó một cách chính thức.
Câu ví dụ
作品を呈示する機会を得た。
Tôi đã có cơ hội để trình bày công việc của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- display, offer, present, send, exhibit
- Tiếng Việt
- trình bày
- 日本語
- 呈する
- 한국어
- 제출하다
- 中文
- 呈现
- id
- penampilan, proses
- th
- การนำเสนอ, เสนอ
- es
- presentación, oferta
- fr
- présentation, offre
- de
- Darstellung, Angebot
- pt
- exibição, oferta
Từ ghép phổ biến
- 贈呈presentation (of a gift, prize, etc.)
- 進呈presentation (e.g. of a gift)
- 露呈exposure, disclosure
- 謹呈humbly presenting, respectfully presenting
- 献呈presentation, dedication
- 呈上giving, gifting, presenting
- 呈色coloration, colouration, color
- 呈示presentation (of a passport, ID, bill of exchange, etc.), showing, production (e.g. of documents)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.