N1Danh từ
露呈
ろてい
Nghĩa
- 1.tiết lộ
- 2.phơi bày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exposure, disclosure
- Tiếng Việt
- tiết lộ, phơi bày
- 日本語
- 暴露, 開示
- 한국어
- 드러나다, 공개
- 中文
- 暴露, 揭示
- Bahasa Indonesia
- pembongkaran
- ภาษาไทย
- การเปิดเผย
- Español
- exposición
- Français
- exposition
- Deutsch
- Enthüllung
- Português
- exposição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.