Từ vựng
N1Danh từ

諸国

しょこく

Nghĩa

  • 1.các quốc gia khác nhau
  • 2.các khu vực khác nhau
  • 3.các tỉnh khác nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
various countries, various regions, various provinces
Tiếng Việt
các quốc gia khác nhau, các khu vực khác nhau, các tỉnh khác nhau
日本語
諸国, さまざまな地方, さまざまな州
한국어
여러 나라, 여러 지역, 여러 주
中文
各国, 各地区, 各省
Bahasa Indonesia
berbagai negara
ภาษาไทย
หลายประเทศ
Español
diversos países
Français
divers pays
Deutsch
verschiedene Länder
Português
vários países

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.