N1Danh từ
語弊
ごへい
Nghĩa
- 1.phát biểu sai
- 2.phát ngôn gây hiểu nhầm
- 3.hiểu nhầm do phát ngôn sai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- faulty statement, misleading statement, misunderstanding caused by a misleading statement
- Tiếng Việt
- phát biểu sai, phát ngôn gây hiểu nhầm, hiểu nhầm do phát ngôn sai
- 日本語
- 言語の誤り, 誤解を招く発言, 誤解を引き起こす発言
- 한국어
- 잘못된 진술, 오해의 소지가 있는 발언, 오해를 일으키는 발언
- 中文
- 错误的陈述, 误导性陈述, 由误导性陈述造成的误解
- Bahasa Indonesia
- pernyataan keliru
- ภาษาไทย
- คำแถลงที่ผิดพลาด
- Español
- declaración errónea
- Français
- déclaration erronée
- Deutsch
- falsche Aussage
- Português
- declaração enganosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.