N1Danh từ
語尾
ごび
Nghĩa
- 1.cuối từ
- 2.cuối câu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (inflectional) ending of a word, end of a sentence
- Tiếng Việt
- cuối từ, cuối câu
- 日本語
- 語尾, 文の終わり
- 한국어
- 어미, 문장의 끝
- 中文
- 词尾, 句尾
- Bahasa Indonesia
- akhiran kata
- ภาษาไทย
- การสิ้นสุดของประโยค
- Español
- terminación de palabra
- Français
- fin de phrase
- Deutsch
- Wortendung
- Português
- final da frase
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.