Từ vựng
N1Danh từ

誘導

ゆうどう

Nghĩa

  • 1.hướng dẫn
  • 2.dẫn dắt
  • 3.kích thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guidance, leading, induction
Tiếng Việt
hướng dẫn, dẫn dắt, kích thích
日本語
誘導
한국어
유도, 인도, 유도하기
中文
引导, 引导, 诱导
Bahasa Indonesia
arah
ภาษาไทย
การชี้นำ
Español
orientación
Français
orientation
Deutsch
Leitung
Português
orientação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.