Từ vựng
N1Danh từ

詩形

しけい

Nghĩa

  • 1.hình thức thơ
  • 2.hình thức thơ ca
  • 3.hình thức thi ca

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
form of verse, verse form, poetic form
Tiếng Việt
hình thức thơ, hình thức thơ ca, hình thức thi ca
日本語
詩の形式, 詩形, 詩の形式
한국어
시의 형태, 구절 형태, 시의 형식
中文
诗的形式, 诗形, 诗体形式
Bahasa Indonesia
bentuk puisi
ภาษาไทย
รูปแบบกวี
Español
forma de verso
Français
forme de vers
Deutsch
Versform
Português
forma poética

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.