N1Danh từ
複製
ふくせい
Nghĩa
- 1.tái sản xuất
- 2.sao chép
- 3.in lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reproduction, duplication, reprinting
- Tiếng Việt
- tái sản xuất, sao chép, in lại
- 日本語
- 複製, 重製, 再印刷
- 한국어
- 복제, 중복, 재인쇄
- 中文
- 复制, 重印, 再印刷
- Bahasa Indonesia
- reproduksi, duplikasi, pencetakan ulang
- ภาษาไทย
- การทำซ้ำ, การแสดงผลซ้ำ, การพิมพ์ซ้ำ
- Español
- reproducción, duplicación, reimpresión
- Français
- reproduction, duplication, réimpression
- Deutsch
- Reproduktion, Duplikation, Neudruck
- Português
- reprodução, duplicação, reimpressão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.