Từ vựng
N1Danh từ

語呂

ごろ

Nghĩa

  • 1.âm thanh (câu)
  • 2.thanh điệu
  • 3.chơi chữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sound (of a sentence), euphony, wordplay
Tiếng Việt
âm thanh (câu), thanh điệu, chơi chữ
日本語
語呂
한국어
수사
中文
声韵
Bahasa Indonesia
suara (kalimat), eufoni, permainan kata
ภาษาไทย
เสียง (ของประโยค), อีฟโฟนี, คำเล่น
Español
sonido (de una oración), eufonía, juego de palabras
Français
son (d'une phrase), euphonie, jeu de mots
Deutsch
Klang (eines Satzes), Euphonie, Wortspiel
Português
som (de uma frase), eufonia, jogo de palavras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.