cột sống
On'yomi (音読み)
- ロ
- リョ
Kun'yomi (訓読み)
- せぼね
Về kanji này
Kanji 「呂」có nghĩa chính là xương sống hay cột sống. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng trong các từ và cụm từ liên quan đến tắm rửa và vệ sinh cá nhân. Một số từ tiêu biểu là 風呂 (ふろ), có nghĩa là bồn tắm, và 風呂屋 (ふろや), chỉ nhà tắm công cộng. Ngoài ra, 風呂場 (ふろば) chỉ không gian của bồn tắm hay phòng tắm. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, kanji 「呂」không thường được sử dụng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép. Kanji này thường gắn liền với những hoạt động liên quan đến việc tắm rửa và vệ sinh.
Câu ví dụ
呂律が回らない。
Lưỡi của tôi bị rối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spine, backbone
- Tiếng Việt
- cột sống
- 日本語
- 脊椎
- 한국어
- 척추
- 中文
- 脊梁
- id
- tulang belakang
- th
- กระดูกสันหลัง
- es
- columna vertebral
- fr
- épine dorsale
- de
- Wirbelsäule
- pt
- coluna vertebral
Từ ghép phổ biến
- 風呂bath, bathing, bathtub
- 伊呂波traditional ordering of the Japanese syllabary, fundamentals, the ABCs of ...
- 風呂屋public bathhouse, bathhouse proprietor
- 風呂場bathroom
- 風呂敷furoshiki, wrapping cloth, cloth wrapper
- お風呂bath
- 露天風呂open-air bath, rotenburo, rotemburo
- 語呂sound (of a sentence), euphony, wordplay
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.