Từ vựng
N1Danh từ

解析

かいせき

Nghĩa

  • 1.phân tích
  • 2.nghiên cứu phân tích
  • 3.phân tích cú pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
analysis, analytical study, parsing
Tiếng Việt
phân tích, nghiên cứu phân tích, phân tích cú pháp
日本語
解析
한국어
해석, 분석 연구, 구문 분석
中文
解析, 分析研究, 剖析
Bahasa Indonesia
analisis, studi analitik
ภาษาไทย
การวิเคราะห์, การศึกษาเชิงวิเคราะห์
Español
análisis, estudio analítico
Français
analyse, étude analytique
Deutsch
Analyse, analytische Studie
Português
análise, estudo analítico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.