N1Danh từ
褒章
ほうしょう
Nghĩa
- 1.huy chương danh dự
- 2.huy chương merit
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medal of honour, medal of merit
- Tiếng Việt
- huy chương danh dự, huy chương merit
- 日本語
- 名誉褒章, 功労章
- 한국어
- 명예 훈장, 공로 훈장
- 中文
- 荣誉勋章, 功勋勋章
- Bahasa Indonesia
- medali kehormatan
- ภาษาไทย
- เหรียญเกียรติยศ
- Español
- medalla de honor
- Français
- médaille d'honneur
- Deutsch
- Ehrenmedaille
- Português
- medalha de honra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.