Từ vựng
N1Danh từ

覚え

おぼえ

Nghĩa

  • 1.trí nhớ
  • 2.cảm giác
  • 3.kinh nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memory, sense, experience
Tiếng Việt
trí nhớ, cảm giác, kinh nghiệm
日本語
覚え, 感覚, 経験
한국어
기억, 감각, 경험
中文
记忆, 感觉, 体验
Bahasa Indonesia
ingatan, sensasi
ภาษาไทย
ความทรงจำ, ประสบการณ์
Español
memoria, sentido
Français
mémoire, sensation
Deutsch
Gedächtnis, Erinnerung
Português
memória, senso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 突然、事件の報道に恐慌を覚えた

    Đột nhiên, tôi cảm thấy hoảng loạn vì tin tức về vụ việc.

  • 4桁です。覚えやすい番号にしてください。

    Là 4 chữ số. Vui lòng chọn số dễ nhớ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.