Từ vựng
N1Danh từ

解剖

かいぼう

Nghĩa

  • 1.mổ xẻ
  • 2.khám nghiệm chết
  • 3.khám nghiệm tử thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dissection, autopsy, postmortem examination
Tiếng Việt
mổ xẻ, khám nghiệm chết, khám nghiệm tử thi
日本語
解剖, 死体検査, 死後検査
한국어
해부, 부검, 사체 검사
中文
解剖, 尸检, 验尸
Bahasa Indonesia
diseksi
ภาษาไทย
การผ่า
Español
disección
Français
dissection
Deutsch
Sezierung
Português
dissecação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一匹の動物を解剖する。

    Giải phẫu một con vật.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.