tia, ánh sáng
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひか.る
- ひかり
Về kanji này
Kanji "光" có nghĩa chính là "ánh sáng" hoặc "tia sáng". Kanji này thường được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc động từ, với cách đọc là "ひかり" khi là danh từ và "ひかる" khi là động từ (có nghĩa là "tỏa sáng"). Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "観光" (かんこう) có nghĩa là "tham quan" hoặc "du lịch", "光景" (こうけい) nghĩa là "cảnh tượng", và "月光" (げっこう) có nghĩa là "ánh trăng". Một chú ý nhỏ là khi sử dụng kanji "光" trong các bối cảnh khác nhau, ý nghĩa của nó có thể thay đổi đôi chút, nhưng nhìn chung vẫn liên quan đến ánh sáng.
Câu ví dụ
星の光が夜空を飾る。
Ánh sáng của những ngôi sao tô điểm bầu trời đêm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ray, light
- Tiếng Việt
- tia, ánh sáng
- 日本語
- 光, 光
- 한국어
- 광선, 빛
- 中文
- 光线, 光
- id
- sinar
- th
- แสง
- es
- rayo
- fr
- rayon
- de
- Strahl
- pt
- raio
Từ ghép phổ biến
- 観光sightseeing, tourism
- 光景scene, spectacle, sight
- 栄光glory
- 月光moonlight, moonbeam
- 光るto shine, to glitter, to be bright
- 光栄honour, honor, glory
- 光学optics
- 光線ray (of light), beam, light
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.