N1Danh từ
蛮骨
ばんこつ
Nghĩa
- 1.can đảm thô bạo
- 2.mạo hiểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brute courage, recklessness
- Tiếng Việt
- can đảm thô bạo, mạo hiểm
- 日本語
- 蛮骨, 無謀
- 한국어
- 거칠고 용감한, 무모함
- 中文
- 野蛮的勇气, 鲁莽
- Bahasa Indonesia
- keberanian brutal, kecerobohan
- ภาษาไทย
- ความกล้าหาญที่โหดร้าย, การขาดความระมัดระวัง
- Español
- coraje brutal, imprudencia
- Français
- courage brut, imprudence
- Deutsch
- brutaler Mut, Rücksichtslosigkeit
- Português
- coragem bruta, imprudência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.