Từ vựng
N1Danh từ

複合

ふくごう

Nghĩa

  • 1.hợp thành
  • 2.kết hợp
  • 3.phức tạp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
composite, combined, complex
Tiếng Việt
hợp thành, kết hợp, phức tạp
日本語
複合, 複雑なもの, 複雑体
한국어
복합, 결합, 복잡한
中文
复合, 组合, 复杂
Bahasa Indonesia
komposit, kombinasi, kompleks
ภาษาไทย
ซับซ้อน, รวมกัน, ซับซ้อนเหมือน
Español
complejo, combinado, composite
Français
composite, combiné, complexe
Deutsch
komplex, kombiniert, verbunden
Português
composite, combinado, complexo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.