Từ vựng
N1Danh từ

蜂起

ほうき

Nghĩa

  • 1.nổi dậy
  • 2.khởi nghĩa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
uprising, revolt
Tiếng Việt
nổi dậy, khởi nghĩa
日本語
蜂起, 反乱
한국어
봉기, 반란
中文
起义, 叛乱
Bahasa Indonesia
pemberontakan
ภาษาไทย
การลุกฮือ
Español
levantamiento
Français
soulèvement
Deutsch
Aufstand
Português
levantamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.