Từ vựng
N1Danh từ

蛮語

ばんご

Nghĩa

  • 1.ngôn ngữ của Emishi
  • 2.ngôn ngữ ngoại quốc
  • 3.các ngôn ngữ
  • 4.những ngôn ngữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
language spoken by the Emishi, languages spoken by the nanban during the Edo Period (e.g. Spanish, Portuguese, Dutch), foreign language
Tiếng Việt
ngôn ngữ của Emishi, ngôn ngữ ngoại quốc, các ngôn ngữ, những ngôn ngữ
日本語
蛮語, 蝦夷語, 南蛮語
한국어
외국어, 에미시어
中文
蛮语, 外语
Bahasa Indonesia
bahasa Emishi, bahasa asing
ภาษาไทย
ภาษาที่พูดโดยเอมิชิ, ภาษาแปลก
Español
idioma Emishi, lenguas extranjeras
Français
langue des Emishi, langue étrangère
Deutsch
Sprache der Emishi, Fremdsprache
Português
língua Emishi, línguas estrangeiras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.