N1Danh từ
蜂蜜
はちみつ
Nghĩa
- 1.mật ong
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honey
- Tiếng Việt
- mật ong
- 日本語
- 蜂蜜, はちみつ
- 한국어
- 꿀
- 中文
- 蜂蜜
- Bahasa Indonesia
- madu
- ภาษาไทย
- น้ำผึ้ง
- Español
- miel
- Français
- miel
- Deutsch
- Honig
- Português
- mel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.