Từ vựng
N1Danh từ

餡蜜

あんみつ

Nghĩa

  • 1.hỗn hợp đậu
  • 2.mứt hòa trái cây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mixture of bean jam, boiled beans, agar cubes, fruit pieces and syrup
Tiếng Việt
hỗn hợp đậu, mứt hòa trái cây
日本語
餡蜜, あんみつ
한국어
안미츠, 콩잼 혼합
中文
蜜饯混合, 甜品
Bahasa Indonesia
campuran selai kacang
ภาษาไทย
ผสมถั่ว
Español
mezcla de frijoles
Français
mélange de haricots
Deutsch
Bohnensüßigkeit
Português
mistura de feijão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.