N1Danh từ
蜜月
みつげつ
Nghĩa
- 1.trăng mật
- 2.quan hệ thân mật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- honeymoon, being in an intimate relationship, honeymoon (period)
- Tiếng Việt
- trăng mật, quan hệ thân mật
- 日本語
- 蜜月, 親密な関係
- 한국어
- 허니문, 친밀한 관계
- 中文
- 蜜月, 亲密关系, 蜜月期
- Bahasa Indonesia
- bulan madu
- ภาษาไทย
- ฮันนีนูน
- Español
- luna de miel
- Français
- lune de miel
- Deutsch
- Flitterwochen
- Português
- lua de mel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.