Từ vựng
N1Danh từ

糖蜜

とうみつ

Nghĩa

  • 1.mật đường
  • 2.sirô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
molasses, black treacle, (sugar) syrup
Tiếng Việt
mật đường, sirô
日本語
糖蜜, 黒糖蜜
한국어
당밀, 흑당
中文
糖蜜, 黑糖浆, 糖浆
Bahasa Indonesia
molase
ภาษาไทย
น้ำเชื่อม
Español
melaza
Français
mélasse
Deutsch
Melasse
Português
melasse

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.