Từ vựng
N1Danh từ

蜜蝋

みつろう

Nghĩa

  • 1.sáp ong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beeswax
Tiếng Việt
sáp ong
日本語
蜜蝋
한국어
밀랍
中文
蜜蜡
Bahasa Indonesia
lilin lebah
ภาษาไทย
ขี้ผึ้ง
Español
cera de abejas
Français
cire d'abeille
Deutsch
Bienenwachs
Português
cera de abelha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.