mật
On'yomi (音読み)
- ミツ
- ビツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「蜜」 có nghĩa chính là mật ong, cũng như các loại dịch ngọt như hoa quả hay siro. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「蜜」 bao gồm 蜂蜜 (はちみつ) có nghĩa là mật ong, và 蜜柑 (みかん) chỉ loại trái cây quýt. Ngoài ra, 蜜月 (みつげつ) có nghĩa là tuần trăng mật, và蜜蜂 (ミツバチ) nghĩa là ong mật. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc âm kun, cho thấy nó chủ yếu được dùng trong các từ ghép hơn là khi tự đứng một mình.
Câu ví dụ
この果物は甘い蜜を含んでいる。
Quả này chứa mật ngọt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- honey, nectar, molasses
- Tiếng Việt
- mật
- 日本語
- 蜜
- 한국어
- 꿀
- 中文
- 蜜
- id
- madu
- th
- น้ำผึ้ง
- es
- miel
- fr
- miel
- de
- Honig
- pt
- mel
Từ ghép phổ biến
- 蜂蜜honey
- 蜜柑mandarin (esp. the satsuma mandarin (Citrus unshiu)), mandarin orange, tangerine
- 蜜月honeymoon, being in an intimate relationship, honeymoon (period)
- 蜜蜂honeybee (Apis sp.), honey bee
- 糖蜜molasses, black treacle, (sugar) syrup
- 水蜜white peach
- 餡蜜mixture of bean jam, boiled beans, agar cubes, fruit pieces and syrup
- 蜜蝋beeswax
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.