Từ vựng
N1Danh từ

融合

ゆうごう

Nghĩa

  • 1.sát nhập
  • 2.bám dính
  • 3.hợp nhất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agglutination, adhesion, fusion
Tiếng Việt
sát nhập, bám dính, hợp nhất
日本語
融合, 付着, 融合
한국어
융합, 접착, 결합
中文
融合, 粘合, 结合
Bahasa Indonesia
agglutinasi, adhesi, fusi
ภาษาไทย
การรวมตัว, การยึดติด, การหลอมรวม
Español
aglutinación, adherencia, fusión
Français
agglutination, adhésion, fusion
Deutsch
Aglutination, Haftung, Fusion
Português
aglutinação, adesão, fusão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 田中さんは伝統と現代の美を融合させるために新たなデザインや技法を模索しています。

    Ông Tanaka đang tìm kiếm các thiết kế và kỹ thuật mới để kết hợp vẻ đẹp truyền thống và hiện đại.

  • 絹と綿の融合に成功した。

    Họ đã thành công trong việc kết hợp lụa và bông.

  • その通りです。異なる分野の知識を融合することで革新が生まれます。

    Chính xác. Sự đổi mới phát sinh từ sự kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau.

  • そうですね。伝統と現代の価値観を融合させることが求められています。

    Đúng vậy. Cần phải tích hợp các giá trị truyền thống và hiện đại.

  • 融合することで新しい価値観が生まれる可能性もありますね。

    Bằng cách tích hợp, có thể xuất hiện các giá trị mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.