Từ vựng
N1Danh từ

蚊火

かび

Nghĩa

  • 1.lửa khói đuổi muỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
smoky fire to repel mosquitoes
Tiếng Việt
lửa khói đuổi muỗi
日本語
蚊を防ぐ煙火
한국어
모기를 쫓기 위한 연기 불
中文
驱蚊烟火
Bahasa Indonesia
api pengusir, mengusir nyamuk
ภาษาไทย
ไฟกันยุง, ไฟรมควัน
Español
fuego repelente, ahumar contra mosquitos
Français
feu répulsif, incendie fumé
Deutsch
Räucherei, Anti-Mückenfeuer
Português
fogo repelente, fumaça repelente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.