Từ vựng
N1Danh từ

蚕業

さんぎょう

Nghĩa

  • 1.tơ tằm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sericulture
Tiếng Việt
tơ tằm
日本語
養蚕
한국어
누에 산업
中文
蚕业
Bahasa Indonesia
serikultur
ภาษาไทย
การผลิตไหม
Español
sericultura
Français
sériciculture
Deutsch
Seidenproduktion, Seidenzucht
Português
sericultura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.