Từ vựng
N1Danh từ

蛮夷

ばんい

Nghĩa

  • 1.dã nhân
  • 2.vùng đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
savages, barbarians
Tiếng Việt
dã nhân, vùng đất
日本語
蛮夷, 野蛮人
한국어
야만인, 야만족
中文
蛮夷, 野蛮人
Bahasa Indonesia
orang liar, barbar
ภาษาไทย
คนป่า, พวกบาร์บารี
Español
salvajes, bárbaros
Français
sauvages, barbares
Deutsch
Wilde, Barbaren
Português
selvagens, bárbaros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.