N1Danh từ
蛮隷
ばんれい
Nghĩa
- 1.nô lệ của man rợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slaves of the barbarians
- Tiếng Việt
- nô lệ của man rợ
- 日本語
- 蛮隷
- 한국어
- 야만인의 노예
- 中文
- 蛮奴, 野蛮人的奴隶
- Bahasa Indonesia
- budak barbar
- ภาษาไทย
- ทาสของคนป่า
- Español
- esclavos de los bárbaros
- Français
- esclaves des barbares
- Deutsch
- Sklaven der Barbaren
- Português
- escravos dos bárbaros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.