Từ vựng
N1Danh từ

蛮習

ばんしゅう

Nghĩa

  • 1.tục lệ dã man

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
barbarous custom
Tiếng Việt
tục lệ dã man
日本語
蛮習, 野蛮な習慣
한국어
야만적인 관습
中文
野蛮习俗
Bahasa Indonesia
kebiasaan barbar
ภาษาไทย
ขนบธรรมเนียมที่ป่าเถื่อน
Español
costumbre bárbara
Français
coutume barbare
Deutsch
barbarischer Brauch
Português
costume bárbaro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.