N1Danh từ
薫育
くんいく
Nghĩa
- 1.tác động đạo đức
- 2.giáo dục đạo đức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moral influence, moral education
- Tiếng Việt
- tác động đạo đức, giáo dục đạo đức
- 日本語
- 道徳的影響, 道徳教育
- 한국어
- 도덕적 영향을 미침, 도덕 교육
- 中文
- 道德影响, 道德教育
- Bahasa Indonesia
- pengaruh moral
- ภาษาไทย
- อิทธิพลทางจริยธรรม
- Español
- influencia moral
- Français
- influence morale
- Deutsch
- moralischer Einfluss
- Português
- influência moral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.