Từ vựng
N2Danh từ

渦巻き

うずまき

Nghĩa

  • 1.vòng xoáy
  • 2.hình xoáy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whirlpool, spiral
Tiếng Việt
vòng xoáy, hình xoáy
日本語
渦巻き
한국어
소용돌이, 나선
中文
漩涡, 螺旋
Bahasa Indonesia
pusaran, spiral
ภาษาไทย
วังวน, เกลียว
Español
remolino, espiral
Français
tourbillon, spirale
Deutsch
Wirbel, Spirale
Português
redemoinho, espiral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.