N1Tính từ i
蒸し暑い
むしあつい
Nghĩa
- 1.ẩm
- 2.hầm hập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- humid, sultry
- Tiếng Việt
- ẩm, hầm hập
- 日本語
- 蒸し暑い, むし暑い
- 한국어
- 습한, 후덥지근한
- 中文
- 潮湿, 闷热
- Bahasa Indonesia
- lembap, gerah
- ภาษาไทย
- มีความชื้น, อบอ้าว
- Español
- húmedo, bochornoso
- Français
- humide, sulfureux
- Deutsch
- feucht, schwül
- Português
- úmido, sufocante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.