N1Động từ nhóm 1
蒸す
むす
Nghĩa
- 1.hấp (thức ăn, khăn, v.v.)
- 2.nóng ẩm
- 3.hầm hập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to steam (food, towel, etc.), to be hot and humid, to be sultry
- Tiếng Việt
- hấp (thức ăn, khăn, v.v.), nóng ẩm, hầm hập
- 日本語
- 蒸す(食べ物、タオルなど), 蒸し暑い, むし暑い
- 한국어
- 찜 (음식, 수건 등), 덥고 습한, 후덥지근한
- 中文
- 蒸(食物、毛巾等), 炎热潮湿, 闷热
- Bahasa Indonesia
- mengukus, panas dan lembap, pengap
- ภาษาไทย
- นึ่ง, ร้อนอบอ้าว, ร้อนชื้น
- Español
- cocinar al vapor, caliente y húmedo, sulfurosa
- Français
- vapeur, chaud et humide, sulfureux
- Deutsch
- dampfen, heiß und feucht, schwül
- Português
- cozinhar a vapor, quente e úmido, sufocante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.