Từ vựng
N1Danh từ

蒸し

むし

Nghĩa

  • 1.hấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
steaming
Tiếng Việt
hấp
日本語
蒸し
한국어
中文
Bahasa Indonesia
mengukus
ภาษาไทย
นึ่ง
Español
al vapor
Français
vapeur
Deutsch
Dampfen
Português
vaporcando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.